| Tản Đà | |
|---|---|
| Thông tin chung | |
| Tên thật | Nguyễn Khắc Hiếu |
| Bút danh | Tản Đà |
| Ngày sinh | 19 tháng 5 năm 1889 |
| Ngày mất | 7 tháng 6 năm 1939 |
| Nghề nghiệp | Nhà thơ, nhà văn, nhà báo, nhà viết kịch, dịch giả |
| Tiểu sử | |
| Nơi sinh | Làng Khê Thượng, huyện Bất Bạt, tỉnh Sơn Tây (nay thuộc xã Sơn Đà, huyện Ba Vì, Hà Nội) |
| Gia đình | Thân phụ là Nguyễn Danh Kế, thân mẫu là Lưu Thị Hiền, anh trai là Nguyễn Tái Tích |
| Bối cảnh gia đình | Gia đình có truyền thống khoa bảng và nghệ thuật |
| Học vấn | Đào tạo bài bản trong môi trường "cửa Khổng sân Trình" |
| Sự nghiệp ban đầu | Thất bại trong kỳ thi Hương năm 1909 và 1912, từ bỏ con đường khoa cử để viết văn, làm báo |
| Sự nghiệp văn chương và báo chí | |
| Bài viết đầu tiên | Đăng trên Đông Dương tạp chí năm 1915 |
| Tập thơ đầu tay | Khối tình con I (xuất bản năm 1916) |
| Vai trò báo chí | Chủ bút tạp chí Hữu Thanh (1921), thành lập Tản Đà thư điếm (1922) |
| Phong cách nghệ thuật | Lãng mạn, phóng khoáng, kết hợp thi pháp cổ điển và cảm xúc cá nhân hiện đại |
| Vinh danh | Một trong những gương mặt rực rỡ và độc đáo của văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX, người mở đường cho thơ ca hiện đại Việt Nam |
Tản Đà (sinh ngày 19 tháng 5 năm 1889 – mất ngày 7 tháng 6 năm 1939) là một nhà thơ, nhà văn, nhà báo, nhà viết kịch và dịch giả lỗi lạc, được vinh danh là một trong những gương mặt rực rỡ và độc đáo nhất của văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX. Trong dòng chảy văn hóa dân tộc, ông được mệnh danh là “người của hai thế kỷ”, đóng vai trò là “dấu nối” quan trọng giữa nền văn học cổ điển (trung đại) và văn học hiện đại. Với cái tôi cá nhân phóng khoáng và phong cách nghệ thuật lãng mạn, Tản Đà được coi là người mở đường cho thơ ca hiện đại Việt Nam và là “chủ súy” của hội Tao đàn trước khi Phong trào Thơ mới bùng nổ mạnh mẽ.
Mục lục
[Ẩn]Tiểu sử và bối cảnh gia đình
Tản Đà tên thật là Nguyễn Khắc Hiếu, sinh ra tại làng Khê Thượng, huyện Bất Bạt, tỉnh Sơn Tây (ngày nay thuộc xã Sơn Đà, huyện Ba Vì, Hà Nội). Bút danh Tản Đà của ông được ghép từ tên núi Tản Viên và sông Đà, hai địa danh biểu tượng của quê hương Sơn Tây, thể hiện sự gắn bó sâu sắc của nhà thơ với cội nguồn và thiên nhiên xứ Đoài.
Ông sinh trưởng trong một gia đình có truyền thống khoa bảng và nghệ thuật. Thân phụ của ông là cụ Nguyễn Danh Kế, từng giữ chức Án sát Ninh Bình, một vị quan có tiếng tăm trong triều đình phong kiến. Thân mẫu của ông là bà Lưu Thị Hiền, một đào nương tài sắc vẹn toàn. Sự kết hợp giữa cốt cách gia giáo của người cha và tâm hồn nghệ sĩ của người mẹ đã sớm hình thành nên một Tản Đà vừa hào hoa, phong lưu, vừa am tường các giá trị truyền thống. Trong gia đình, người anh trai là Phó bảng Nguyễn Tái Tích cũng có ảnh hưởng rất lớn đến việc học hành và định hướng trí tuệ của ông trong những năm tháng đầu đời.
Dù được đào tạo bài bản trong môi trường “cửa Khổng sân Trình”, con đường khoa cử của Nguyễn Khắc Hiếu lại gặp nhiều trắc trở. Năm 1909 và năm 1912, ông tham gia kỳ thi Hương tại Nam Định nhưng đều không đỗ đạt. Sự thất bại trên con đường cử nghiệp, cùng với những đổ vỡ trong chuyện tình duyên thời trẻ, đã tạo nên một bước ngoặt lớn trong cuộc đời ông. Thay vì tiếp tục theo đuổi con đường quan lộ truyền thống, ông quyết định từ bỏ bút nghiên khoa bảng để chuyển hẳn sang con đường viết văn, làm báo chuyên nghiệp bằng chữ Quốc ngữ, một quyết định táo bạo và mang tính tiên phong vào thời điểm bấy giờ.
Sự nghiệp văn chương và báo chí
Sự nghiệp của Tản Đà bắt đầu khởi sắc từ năm 1915 khi ông có những bài viết đầu tiên được đăng trên Đông Dương tạp chí. Tuy nhiên, tên tuổi của ông chỉ thực sự gây chấn động văn đàn vào năm 1916 sau khi xuất bản tập thơ đầu tay mang tên Khối tình con I. Tác phẩm này không chỉ khẳng định tài năng thơ ca thiên bẩm mà còn giới thiệu một phong cách sáng tác mới lạ, kết hợp nhuần nhuyễn giữa thi pháp cổ điển và cảm xúc cá nhân hiện đại.
Trong lĩnh vực báo chí, Tản Đà là một nhân vật có tầm ảnh hưởng sâu rộng. Năm 1921, ông đảm nhiệm vai trò chủ bút của tạp chí Hữu Thanh. Với khát vọng tự chủ trong việc truyền bá tư tưởng và văn chương, năm 1922, ông thành lập Tản Đà thư điếm, sau này đổi tên thành Tản Đà thư cục. Đây được xem là nhà xuất bản riêng đầu tiên do chính ông gây dựng và điều hành. Đến năm 1926, ông sáng lập An Nam tạp chí. Tờ báo này gắn liền với những thăng trầm trong sự nghiệp của ông, là nơi ông gửi gắm nhiều tâm huyết nhưng cũng chính là nguyên nhân dẫn đến cảnh túng quẫn, lao đao về tài chính trong những năm cuối đời.
Tản Đà qua đời vào ngày 7 tháng 6 năm 1939 tại Hà Nội ở tuổi 50. Ông ra đi trong cảnh nghèo khó, nhưng di sản văn chương mà ông để lại đã trở thành một phần không thể thiếu trong lịch sử văn học nước nhà. Hoài Thanh và Hoài Chân, hai tác giả của cuốn Thi nhân Việt Nam, đã tôn vinh ông ở vị trí trang trọng nhất trong công trình nghiên cứu của mình, khẳng định tầm vóc của một bậc tiền bối mở đường.
Phong cách nghệ thuật và tư tưởng “Ngông”
Phong cách nghệ thuật của Tản Đà là sự giao thoa độc đáo giữa hai thời đại. Ông mang trong mình cái cốt cách hào hoa, phong lưu của một nhà nho truyền thống nhưng đồng thời lại sở hữu cái tôi cá nhân phóng khoáng, lãng mạn của một con người hiện đại. Ông am tường Hán học nhưng lại là người tiên phong sử dụng chữ Quốc ngữ để diễn tả những cung bậc cảm xúc tinh tế nhất của con người.
Đặc điểm nổi bật nhất trong cá tính và văn chương của Tản Đà chính là cái “ngông”. Cái “ngông” của ông không phải là sự ngạo mạn vô căn cứ, mà là sự tự ý thức cao độ về tài năng và bản ngã của mình. Ông dám sống thật với cảm xúc, dám coi thường những danh lợi phù phiếm và đặc biệt là dám đưa những giá trị vốn được coi là cao đạo như thơ văn ra để “bán” giữa chợ đời để kiếm sống. Ông tự nhận mình là một “Trích tiên” (vị tiên bị đày xuống trần gian) với trí tưởng tượng bay bổng, thể hiện rõ nhất qua tác phẩm Hầu Trời, nơi ông kể về việc mình lên thiên đình đọc thơ cho Trời và các tiên nữ nghe.
Bên cạnh cái “ngông”, thơ văn Tản Đà còn chứa đựng một lòng yêu nước kín đáo và sâu sắc. Những vần thơ trong bài Thề non nước với hình ảnh nước đi đi mãi không về cùng non không chỉ là lời thề nguyền chung thủy trong tình yêu mà còn được hiểu là nỗi lòng đau xót của một trí thức trước cảnh nước mất nhà tan.
Di sản tác phẩm
Tản Đà để lại một khối lượng tác phẩm đồ sộ và đa dạng trên nhiều lĩnh vực, từ thơ ca, văn xuôi, tiểu thuyết đến kịch và dịch thuật:
- Thơ ca:
- Khối tình con I (1916)
- Khối tình con II
- Khối tình con III
- Còn chơi
- Thơ Tản Đà
- Các bài thơ tiêu biểu: Thề non nước, Hầu Trời, Tống biệt, Muốn làm thằng Cuội.
- Văn xuôi và Tiểu thuyết:
- Giấc mộng con I
- Giấc mộng con II
- Giấc mộng lớn (đây được coi là cuốn tự truyện đầu tiên trong lịch sử văn học Việt Nam)
- Thề non nước (truyện)
- Dịch thuật:
- Tản Đà được mệnh danh là người dịch thơ Đường hay nhất Việt Nam với hơn 135 bài dịch chuẩn mực.
- Dịch các tác phẩm kinh điển: Liêu trai chí dị, Kinh Thi, Đại Học.
- Kịch:
- Tây Thi
- Dương Quý Phi
- Thiên Thai
Các mối quan hệ và tầm ảnh hưởng
Trong suốt cuộc đời hoạt động văn hóa, Tản Đà có mối quan hệ phức tạp và thú vị với các trí thức đương thời. Ngô Tất Tố là một người bạn thân thiết của ông, dù sau này hai người đã tuyệt giao vì những bất đồng. Ông cũng từng có những cuộc bút chiến nảy lửa với Phan Khôi về các vấn đề liên quan đến Nho giáo và tư tưởng hiện đại. Phạm Quỳnh, chủ bút Nam Phong tạp chí, cũng là một nhân vật có nhiều liên hệ trong sự nghiệp làm báo của ông.
Tầm ảnh hưởng của Tản Đà vẫn còn nguyên vẹn cho đến ngày nay. Tính đến giai đoạn 2024-2026, các giá trị văn chương của ông vẫn tiếp tục được nghiên cứu và đánh giá cao. Năm 2024 đánh dấu kỷ niệm 135 năm ngày sinh của Tản Đà, nhiều hội thảo khoa học và chương trình nghệ thuật quy mô đã được tổ chức tại Hà Nội và quê hương Ba Vì để khẳng định lại vị thế của ông trong dòng chảy văn hóa dân tộc. Khu tưởng niệm Tản Đà tại xã Sơn Đà, huyện Ba Vì hiện nay đã trở thành một địa chỉ văn hóa quan trọng, thường xuyên đón các đoàn nghiên cứu, học sinh và sinh viên đến tìm hiểu về cuộc đời và sự nghiệp của vị thi sĩ tài hoa này.
Điều có thể bạn chưa biết
- “Bán văn” cầu thực: Tản Đà là một trong những nhà văn đầu tiên tại Việt Nam công khai tuyên bố việc dùng văn chương để kiếm sống qua hai câu thơ nổi tiếng: “Còn non, còn nước, còn trăng gió / Còn có thơ ca bán phố phường”.
- Thi sĩ tửu đồ: Ông là người cực kỳ sành ăn và có niềm đam mê lớn với rượu. Theo lời kể của Ngô Tất Tố, Tản Đà có thể ngồi nhâm nhi bữa rượu từ sáng đến tối, vừa uống vừa viết lách, khiến người nhà phải thay than hỏa lò đến 5-6 lần trong một bữa.
- Mối tình “Rau sắng chùa Hương”: Một trong những giai thoại lãng mạn nhất của văn đàn thời bấy giờ chính là bài thơ về gói rau sắng do một cô gái ẩn danh gửi tặng ông, tạo nên một câu chuyện tình cảm văn chương đầy ý vị.
- Kỷ lục dịch thuật: Với hơn 135 bài dịch thơ Đường, Tản Đà giữ vị trí tác giả có số lượng tác phẩm dịch thuật thơ Đường đồ sộ nhất thời kỳ đầu thế kỷ XX, các bản dịch của ông vẫn được xem là chuẩn mực cho đến tận ngày nay.
Infographic: Tản Đà

📚 Tài liệu tham khảo
Câu hỏi thường gặp về Tản Đà
Tản Đà là ai và vai trò của ông trong nền văn học Việt Nam?
Tản Đà (1889-1939), tên thật là Nguyễn Khắc Hiếu, là một nhà thơ, nhà văn, nhà báo, nhà viết kịch và dịch giả lỗi lạc. Ông được xem là “người của hai thế kỷ”, đóng vai trò “dấu nối” quan trọng giữa văn học cổ điển và văn học hiện đại Việt Nam. Với phong cách nghệ thuật lãng mạn, ông được coi là người mở đường cho thơ ca hiện đại và là “chủ súy” của hội Tao đàn.
Tên gọi Tản Đà có ý nghĩa gì?
Bút danh Tản Đà của Nguyễn Khắc Hiếu được ghép từ tên núi Tản Viên và sông Đà. Đây là hai địa danh biểu tượng của quê hương Sơn Tây, nơi ông sinh ra. Việc sử dụng bút danh này thể hiện sự gắn bó sâu sắc của nhà thơ với cội nguồn và thiên nhiên xứ Đoài.
Gia đình và nền tảng giáo dục của Tản Đà như thế nào?
Tản Đà sinh ra trong một gia đình có truyền thống khoa bảng và nghệ thuật. Thân phụ ông là cụ Nguyễn Danh Kế, một quan Án sát có tiếng. Thân mẫu là bà Lưu Thị Hiền, một đào nương tài sắc. Anh trai ông, Phó bảng Nguyễn Tái Tích, cũng có ảnh hưởng lớn đến việc học hành của ông. Dù được đào tạo bài bản, con đường khoa cử của ông gặp nhiều trắc trở.
Tại sao Tản Đà từ bỏ con đường khoa cử để theo đuổi sự nghiệp văn chương?
Sau hai lần thi Hương không đỗ đạt vào các năm 1909 và 1912, cùng với những đổ vỡ trong chuyện tình duyên, Tản Đà đã có một bước ngoặt lớn. Ông quyết định từ bỏ con đường khoa cử truyền thống để chuyển hẳn sang viết văn, làm báo chuyên nghiệp bằng chữ Quốc ngữ, một quyết định mang tính tiên phong vào thời điểm đó.
Tác phẩm nào đánh dấu sự khởi sắc trong sự nghiệp văn chương của Tản Đà?
Sự nghiệp văn chương của Tản Đà bắt đầu khởi sắc từ năm 1915 với những bài viết đăng trên Đông Dương tạp chí. Tuy nhiên, tên tuổi ông thực sự gây chấn động văn đàn vào năm 1916 với việc xuất bản tập thơ đầu tay mang tên Khối tình con I. Tác phẩm này khẳng định tài năng và giới thiệu phong cách sáng tác mới lạ của ông.
Vai trò của Tản Đà trong lĩnh vực báo chí?
Trong lĩnh vực báo chí, Tản Đà là một nhân vật có tầm ảnh hưởng sâu rộng. Năm 1921, ông đảm nhiệm vai trò chủ bút của tạp chí Hữu Thanh. Với mong muốn tự chủ trong việc truyền bá tư tưởng và văn chương, ông đã thành lập Tản Đà thư điếm vào năm 1922.







