| Danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân | |
|---|---|
| Thông tin chung | |
| Tên gọi | Nghệ sĩ Nhân dân (NSND) |
| Loại hình | Danh hiệu vinh dự cao nhất của Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam |
| Lĩnh vực | Văn hóa và nghệ thuật |
| Cơ quan chủ trì | Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
| Cơ sở pháp lý | |
| Văn bản hiện hành | Nghị định số 61/2024/NĐ-CP |
| Ngày hiệu lực | 22 tháng 7 năm 2024 |
| Văn bản thay thế | Các văn bản quy định cũ |
| Tương thích với | Luật Thi đua, khen thưởng năm 2022 |
| Tiêu chuẩn xét tặng | |
| Phẩm chất | Trung thành với Tổ quốc, chấp hành chủ trương, chính sách, pháp luật; đạo đức trong sáng, lối sống gương mẫu, tận tụy, được đồng nghiệp và nhân dân yêu mến. |
| Thâm niên (đa số loại hình) | 20 năm trở lên hoạt động nghệ thuật chuyên nghiệp liên tục hoặc cộng dồn. |
| Thâm niên (Xiếc và Múa) | 15 năm trở lên hoạt động nghệ thuật chuyên nghiệp. |
| Thành tích | Đã được trao tặng danh hiệu 'Nghệ sĩ Ưu tú' (NSƯT). |
Nghệ sĩ Nhân dân là danh hiệu vinh dự cao nhất của Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam dành tặng cho các cá nhân hoạt động trong lĩnh vực văn hóa và nghệ thuật. Đây là phần thưởng cao quý nhằm tôn vinh những nghệ sĩ có đóng góp đặc biệt xuất sắc, sở hữu tầm ảnh hưởng sâu rộng trong công chúng và có một sự nghiệp nghệ thuật bền bỉ, tận tụy. Danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân được xét tặng dựa trên sự tổng hòa của tài năng thiên bẩm, phẩm chất đạo đức cách mạng và những cống hiến không ngừng nghỉ cho sự nghiệp phát triển nền văn hóa dân tộc.
Mục lục
[Ẩn]Khái niệm và Cơ sở pháp lý
Danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân (viết tắt là NSND) đóng vai trò là cột mốc cao nhất trong thang đo danh hiệu nghệ thuật tại Việt Nam. Về mặt quản lý nhà nước, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (VHTTDL) là cơ quan chủ trì, chịu trách nhiệm thành lập và điều hành hội đồng xét duyệt các cấp để lựa chọn ra những gương mặt xứng đáng nhất trình Thủ tướng Chính phủ và Chủ tịch nước phê duyệt.
Để đảm bảo tính công bằng, minh bạch và phù hợp với thực tiễn phát triển của xã hội, hệ thống quy định về việc xét tặng danh hiệu này liên tục được cập nhật. Cơ sở pháp lý mới nhất và quan trọng nhất hiện nay là Nghị định số 61/2024/NĐ-CP. Nghị định này chính thức có hiệu lực từ ngày 22 tháng 7 năm 2024, thay thế cho các văn bản quy định cũ nhằm tương thích với Luật Thi đua, khen thưởng năm 2022. Việc ban hành Nghị định 61/2024/NĐ-CP đánh dấu một bước tiến mới trong việc ghi nhận đóng góp của nghệ sĩ, mở rộng cơ hội cho cả những người hoạt động trong các đơn vị nghệ thuật ngoài công lập (nghệ sĩ xã hội hóa).
Tiêu chuẩn xét tặng danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân
Theo quy định tại Nghị định 61/2024/NĐ-CP, một cá nhân để được vinh danh là Nghệ sĩ Nhân dân cần hội đủ bốn tiêu chuẩn cốt lõi về chính trị, đạo đức, thâm niên nghề nghiệp và thành tích giải thưởng.
Về phẩm chất chính trị và đạo đức, nghệ sĩ phải là người tuyệt đối trung thành với Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa. Họ có nghĩa vụ chấp hành nghiêm túc các chủ trương của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước. Bên cạnh đó, nghệ sĩ cần có phẩm chất đạo đức trong sáng, lối sống gương mẫu, tận tụy với nghề nghiệp và đặc biệt phải nhận được sự ngưỡng mộ, yêu mến từ đồng nghiệp cũng như đông đảo quần chúng nhân dân.
Về thâm niên công tác, tiêu chuẩn này khẳng định sự bền bỉ và gắn bó với nghệ thuật chuyên nghiệp:
- Đối với đa số các loại hình nghệ thuật: Nghệ sĩ phải có thời gian hoạt động nghệ thuật chuyên nghiệp liên tục hoặc cộng dồn từ 20 năm trở lên.
- Đối với riêng loại hình nghệ thuật Xiếc và Múa: Do đặc thù nghề nghiệp đòi hỏi thể lực và tuổi nghề ngắn hơn, tiêu chuẩn thâm niên được quy định từ 15 năm trở lên.
Về thành tích và giải thưởng, đây là tiêu chuẩn có tính định lượng khắt khe nhất. Cá nhân được xét tặng danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân bắt buộc phải là người đã được trao tặng danh hiệu “Nghệ sĩ Ưu tú” (NSƯT) trước đó. Sau khi nhận danh hiệu NSƯT, nghệ sĩ cần tiếp tục có những đóng góp nổi bật và đạt được ít nhất 02 giải Vàng quốc gia. Trong số các giải thưởng này, bắt buộc phải có ít nhất 01 giải Vàng dành cho cá nhân. Đối với các nghệ sĩ có thành tích tại các đấu trường quốc tế, các giải thưởng này có thể được xem xét quy đổi tương đương theo quy định của hội đồng chuyên môn.
Lịch sử các đợt phong tặng và Số liệu thống kê
Kể từ khi danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân được thiết lập, Nhà nước Việt Nam đã tổ chức nhiều đợt phong tặng để vinh danh các thế hệ nghệ sĩ. Tính đến sau đợt phong tặng lần thứ 10 vào tháng 3 năm 2024, tổng số cá nhân đã được nhận danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân tại Việt Nam là 573 người.
Nhìn lại lịch sử, các mốc thời gian quan trọng của danh hiệu này bao gồm:
- Năm 1984: Đợt phong tặng đầu tiên được tổ chức, vinh danh 40 nghệ sĩ tiêu biểu của nền nghệ thuật cách mạng.
- Năm 1988: Đợt phong tặng lần thứ 2 với 13 nghệ sĩ được vinh danh.
- Năm 1993: Đợt phong tặng lần thứ 3 ghi nhận thêm 39 nghệ sĩ vào hàng ngũ NSND.
- Ngày 06/03/2024: Lễ trao tặng danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân lần thứ 10 được tổ chức trang trọng tại Nhà hát Lớn Hà Nội.
Trong đợt phong tặng lần thứ 10 (năm 2024), có tổng cộng 125 nghệ sĩ được vinh danh. Trong đó, có 119 người được phong tặng trực tiếp và 6 nghệ sĩ được truy tặng vì những đóng góp to lớn sau khi đã qua đời. Xét về cơ cấu lĩnh vực trong đợt này:
- Lĩnh vực Sân khấu chiếm tỷ lệ lớn nhất với hơn 60 nghệ sĩ được vinh danh.
- Lĩnh vực Âm nhạc đóng góp hơn 40 gương mặt mới cho danh hiệu NSND.
Những nhân vật tiêu biểu và Các kỷ lục ghi nhận
Trong danh sách 573 Nghệ sĩ Nhân dân, có những cá nhân đã thiết lập nên những kỷ lục đặc biệt về độ tuổi cũng như sự cống hiến, trở thành biểu tượng cho các thế hệ nghệ sĩ nối tiếp.
Về kỷ lục trẻ tuổi nhất, Nghệ sĩ Piano Đặng Thái Sơn hiện vẫn nắm giữ kỷ lục là người trẻ nhất lịch sử nhận danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân. Ông được vinh danh vào năm 1984 khi chỉ mới 26 tuổi, ngay trong đợt phong tặng đầu tiên của Nhà nước. Đây là một trường hợp đặc biệt minh chứng cho tài năng xuất chúng mang tầm quốc tế của ông.
Tại đợt phong tặng lần thứ 10 (năm 2024), danh hiệu nghệ sĩ trẻ nhất được chia sẻ bởi hai gương mặt nữ: Nghệ sĩ Hoài Thu thuộc Nhà hát Chèo Hà Nội và nghệ sĩ Hồ Ngọc Trinh thuộc Nhà hát Cải lương Long An. Cả hai cùng sinh năm 1984 và nhận danh hiệu cao quý này ở tuổi 40. Cũng trong đợt này, ca sĩ Phạm Phương Thảo (sinh năm 1982) trở thành nữ ca sĩ trẻ nhất được phong tặng NSND ở tuổi 41.
Ở chiều ngược lại, nghệ sĩ cải lương Hùng Minh là minh chứng cho sự cống hiến bền bỉ suốt đời. Ông sinh năm 1930 và được phong tặng danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân đợt 10 vào năm 2024 khi đã ở tuổi 94, trở thành nghệ sĩ lớn tuổi nhất trong đợt phong tặng này.
Bên cạnh đó, danh sách NSND còn bao gồm những gương mặt vô cùng quen thuộc với khán giả truyền hình và sân khấu như: Xuân Bắc, Quốc Khánh (người nổi tiếng với vai Ngọc Hoàng), Thanh Lam, Tấn Minh, Trần Lực, Mỹ Uyên… Mỗi cá nhân đều mang lại những dấu ấn riêng biệt trong lòng công chúng qua nhiều thập kỷ.
Thông tin cập nhật và Chế độ đãi ngộ (2025 – 2026)
Bước sang giai đoạn 2025 – 2026, các hoạt động liên quan đến danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân tiếp tục nhận được sự quan tâm lớn từ dư luận. Vào tháng 3 năm 2025, NSND Phạm Phương Thảo – người trẻ nhất trong lĩnh vực ca hát đợt 10 – đã thu hút sự chú ý của truyền thông khi tổ chức lễ ăn hỏi với bạn đời là một doanh nhân.
Về mặt chính sách, từ tháng 1 năm 2026, các hoạt động vinh danh và chế độ đãi ngộ dành cho NSND đã được đẩy mạnh thực hiện theo các quy định mới của Nghị định 61/2024/NĐ-CP. Điểm đáng chú ý nhất là việc tăng mức tiền thưởng và mở rộng các gói hỗ trợ sinh hoạt phí dành cho các nghệ sĩ lão thành có hoàn cảnh khó khăn. Một ví dụ điển hình cho chính sách nhân văn này là trường hợp của NSND Hùng Minh, người đã nhận được sự quan tâm và hỗ trợ kịp thời từ các cơ quan chức năng.
Về kế hoạch tương lai, theo lộ trình xét duyệt định kỳ, dự kiến các hội đồng cấp cơ sở sẽ bắt đầu quy trình nhận hồ sơ xét tặng danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân lần thứ 11 vào cuối năm 2026. Đây sẽ là cơ hội để Nhà nước tiếp tục ghi nhận những tài năng mới đã hội đủ điều kiện sau đợt xét duyệt năm 2024.
Về quyền lợi vật chất, theo quy định hiện hành, mức tiền thưởng đi kèm với danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân được tính bằng 12,5 lần mức lương cơ sở. Ngoài số tiền thưởng, mỗi nghệ sĩ còn được trao tặng huy hiệu và bằng chứng nhận danh giá do Chủ tịch nước ký tặng.
Điều có thể bạn chưa biết
- Nghệ sĩ bị tước danh hiệu: Tính đến thời điểm hiện tại, Nghệ sĩ Mạnh Linh là trường hợp duy nhất bị tước danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân vào năm 1996. Nguyên nhân do ông vi phạm pháp luật nghiêm trọng và phải chịu án tù.
- Trường hợp đặc cách: Ca sĩ Y Moan là một trong những trường hợp hiếm hoi được Nhà nước đặc cách phong tặng danh hiệu NSND vào năm 2010. Việc phong tặng diễn ra khi ông đang lâm bệnh nặng và không nằm trong các đợt xét tặng định kỳ, chỉ vài tháng trước khi người nghệ sĩ của núi rừng Tây Nguyên qua đời.
- Các cặp vợ chồng cùng là NSND: Trong giới nghệ thuật Việt Nam, có nhiều cặp đôi mà cả vợ và chồng đều sở hữu danh hiệu cao quý này, tiêu biểu như: NSND Tấn Minh và NSND Thu Huyền, NSND Đỗ Kỷ và NSND Lan Hương, hay cặp đôi NSND Thanh Điền và NSND Thanh Kim Huệ (trong đó NSND Thanh Kim Huệ được truy tặng).
- Nghệ sĩ quân đội đầu tiên: Nhạc trưởng Đinh Ngọc Liên (thường được gọi là Quản Liên) là người nghệ sĩ mặc áo lính đầu tiên trong lịch sử được Nhà nước trao tặng danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân vào năm 1988.
Infographic: Danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân

📚 Tài liệu tham khảo
Câu hỏi thường gặp về Danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân
Nghệ sĩ Nhân dân là gì?
Nghệ sĩ Nhân dân (NSND) là danh hiệu vinh dự cao nhất của Nhà nước Việt Nam, dành tặng cho các cá nhân hoạt động xuất sắc trong lĩnh vực văn hóa và nghệ thuật. Danh hiệu này tôn vinh những nghệ sĩ có tài năng thiên bẩm, phẩm chất đạo đức cách mạng, sự nghiệp bền bỉ và đóng góp đặc biệt xuất sắc cho nền văn hóa dân tộc.
Cơ sở pháp lý mới nhất để xét tặng danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân là gì?
Cơ sở pháp lý mới nhất và quan trọng nhất hiện nay để xét tặng danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân là Nghị định số 61/2024/NĐ-CP. Nghị định này có hiệu lực từ ngày 22 tháng 7 năm 2024, thay thế các quy định cũ và tương thích với Luật Thi đua, khen thưởng năm 2022. Nghị định này cũng mở rộng cơ hội cho nghệ sĩ hoạt động ngoài công lập.
Các tiêu chuẩn cốt lõi để xét tặng danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân bao gồm những gì?
Để được xét tặng danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân, cá nhân cần đáp ứng bốn tiêu chuẩn cốt lõi: phẩm chất chính trị và đạo đức (trung thành với Tổ quốc, chấp hành chủ trương, pháp luật, đạo đức trong sáng, lối sống gương mẫu, được đồng nghiệp và nhân dân yêu mến), thâm niên công tác, và thành tích giải thưởng. Đặc biệt, nghệ sĩ phải là người đã được trao tặng danh hiệu Nghệ sĩ Ưu tú trước đó.
Yêu cầu về thâm niên công tác để được xét tặng danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân là bao nhiêu năm?
Đối với đa số các loại hình nghệ thuật, nghệ sĩ cần có thời gian hoạt động nghệ thuật chuyên nghiệp liên tục hoặc cộng dồn từ 20 năm trở lên. Tuy nhiên, đối với loại hình nghệ thuật Xiếc và Múa, do đặc thù nghề nghiệp, tiêu chuẩn thâm niên được quy định là 15 năm trở lên.
Ai là cơ quan chịu trách nhiệm quản lý và xét duyệt danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân?
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch là cơ quan chủ trì chịu trách nhiệm quản lý nhà nước về danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân. Bộ thành lập và điều hành hội đồng xét duyệt các cấp để lựa chọn những cá nhân xứng đáng, sau đó trình Thủ tướng Chính phủ và Chủ tịch nước phê duyệt.







