| Luật Trí tuệ nhân tạo (Việt Nam) | |
|---|---|
| Thông tin chung | |
| Số hiệu | 134/2025/QH15 |
| Quốc gia | Việt Nam |
| Loại hình | Đạo luật chuyên biệt |
| Lĩnh vực | Nghiên cứu, phát triển, cung cấp, triển khai và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) |
| Số chương | 8 |
| Số điều | 35 |
| Quá trình thông qua | |
| Cơ quan ban hành | Quốc hội khóa XV |
| Kỳ họp | Kỳ họp thứ 10 |
| Ngày thông qua | 10 tháng 12 năm 2025 |
| Tỷ lệ tán thành | 90, 70% (429/434 đại biểu) |
| Ngày hiệu lực | 01 tháng 3 năm 2026 |
| Mục tiêu và Phạm vi | |
| Mục tiêu chính | Thúc đẩy đổi mới sáng tạo, bảo đảm an toàn, đạo đức, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia |
| Bối cảnh | Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư, sự phát triển nhanh chóng của AI |
| Đơn vị chủ trì soạn thảo | Bộ Khoa học và Công nghệ |
| Cách tiếp cận | Kết hợp có chọn lọc giữa tạo không gian đổi mới sáng tạo và thiết lập "hàng rào" an toàn |
| Khái niệm AI | Việc thực hiện bằng điện tử các năng lực trí tuệ của con người (học tập, suy luận, nhận thức, phán đoán, hiểu ngôn ngữ tự nhiên) |
Luật Trí tuệ nhân tạo (số hiệu 134/2025/QH15) là đạo luật chuyên biệt đầu tiên tại Việt Nam quy định về các hoạt động nghiên cứu, phát triển, cung cấp, triển khai và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI). Được Quốc hội khóa XV thông qua tại Kỳ họp thứ 10 vào ngày 10 tháng 12 năm 2025, bộ luật này đánh dấu một cột mốc quan trọng trong việc hoàn thiện hệ thống pháp luật số của Việt Nam, đưa quốc gia trở thành một trong những đơn vị tiên phong trên thế giới thiết lập khung pháp lý toàn diện cho công nghệ AI. Với cấu trúc gồm 8 chương và 35 điều, Luật Trí tuệ nhân tạo hướng tới mục tiêu thúc đẩy đổi mới sáng tạo, bảo đảm an toàn, đạo đức và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên kinh tế số.
Mục lục
[Ẩn]Bối cảnh ra đời và Quá trình thông qua
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, trí tuệ nhân tạo đã trở thành công nghệ lõi, thúc đẩy sự thay đổi mang tính đột phá trong mọi lĩnh vực từ kinh tế, y tế, giáo dục đến quốc phòng và an ninh. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của AI cũng đặt ra nhiều thách thức mới về đạo đức, quyền riêng tư, an ninh mạng và sự minh bạch của thông tin. Để tận dụng tối đa lợi ích đồng thời kiểm soát các rủi ro tiềm ẩn, Chính phủ Việt Nam đã giao Bộ Khoa học và Công nghệ chủ trì soạn thảo dự thảo Luật Trí tuệ nhân tạo.
Quá trình xây dựng luật được thực hiện một cách bài bản, lấy ý kiến rộng rãi từ các chuyên gia công nghệ, cộng đồng doanh nghiệp, các tổ chức quốc tế và nhân dân. Tại diễn đàn Quốc hội, Bộ trưởng Nguyễn Mạnh Hùng đã trực tiếp giải trình các nội dung lớn, nhấn mạnh rằng Việt Nam lựa chọn cách tiếp cận kết hợp có chọn lọc giữa việc tạo không gian cho đổi mới sáng tạo và thiết lập các “hàng rào” an toàn cần thiết. Cách tiếp cận này giúp Luật không trở thành rào cản cho sự phát triển công nghệ nhưng vẫn bảo vệ được quyền lợi của người dân và an ninh quốc gia.
Vào ngày 10 tháng 12 năm 2025, tại Kỳ họp thứ 10, Quốc hội đã chính thức biểu quyết thông qua Luật Trí tuệ nhân tạo. Kết quả ghi nhận sự đồng thuận rất cao từ các đại biểu với 429 trên tổng số 434 đại biểu tham gia biểu quyết tán thành, đạt tỷ lệ 90,70%. Luật chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 3 năm 2026, cùng thời điểm với một loạt các luật quan trọng khác như Luật Đầu tư 2025 và Luật Quy hoạch 2025, tạo nên một sự đồng bộ trong hệ thống pháp luật về kinh tế và công nghệ.
Các khái niệm cốt lõi và Phạm vi điều chỉnh
Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ chuyên môn để tạo sự thống nhất trong cách hiểu và áp dụng. Theo Điều 3, “trí tuệ nhân tạo” được xác định là việc thực hiện bằng điện tử các năng lực trí tuệ của con người. Các năng lực này bao gồm nhưng không giới hạn ở khả năng học tập (tự hoàn thiện qua dữ liệu), suy luận (logic), nhận thức (xử lý thông tin cảm biến), phán đoán và hiểu ngôn ngữ tự nhiên.
Bên cạnh đó, khái niệm “Hệ thống trí tuệ nhân tạo” cũng được chuẩn hóa. Đây là các hệ thống dựa trên máy tính, được thiết kế để hoạt động với các mức độ tự chủ khác nhau. Đặc điểm quan trọng của các hệ thống này là khả năng tự thích nghi sau khi triển khai và khả năng tạo ra các đầu ra có tác động thực tế như dự đoán nội dung, đưa ra khuyến nghị hoặc ra quyết định ảnh hưởng đến môi trường vật lý hoặc môi trường ảo. Việc định nghĩa rộng giúp Luật bao quát được cả những công nghệ AI hiện hữu (như học máy, mạng thần kinh) và các hình thái AI sẽ xuất hiện trong tương lai.
Phạm vi điều chỉnh của Luật bao gồm tất cả các tổ chức, cá nhân có hoạt động liên quan đến AI trên lãnh thổ Việt Nam, cũng như các tổ chức, cá nhân nước ngoài cung cấp dịch vụ AI cho người sử dụng tại Việt Nam. Điều này khẳng định chủ quyền số của Việt Nam đối với các công nghệ có tầm ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống xã hội.
Quản lý dựa trên rủi ro: Trụ cột của Luật AI
Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của Luật số 134/2025/QH15 là phương pháp quản lý dựa trên rủi ro. Thay vì áp dụng một quy định chung cho tất cả, Luật phân loại các hệ thống AI thành ba nhóm chính để có các biện pháp quản lý phù hợp:
- Nhóm rủi ro cao: Bao gồm các hệ thống AI có khả năng tác động trực tiếp và nghiêm trọng đến quyền con người, quyền công dân, an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội, sức khỏe cộng đồng, tài chính và hệ thống an sinh xã hội. Đối với nhóm này, Luật yêu cầu quy trình kiểm soát nghiêm ngặt: phải được đánh giá, phân loại rủi ro và đăng ký sự phù hợp với cơ quan quản lý nhà nước trước khi đưa vào vận hành thực tế.
- Nhóm rủi ro trung bình: Các hệ thống AI có tác động ở mức độ vừa phải, yêu cầu tuân thủ các tiêu chuẩn về tính minh bạch và bảo mật dữ liệu, đồng thời phải thực hiện chế độ báo cáo định kỳ.
- Nhóm rủi ro thấp: Các ứng dụng AI mang tính chất giải trí, hỗ trợ văn phòng hoặc các tác vụ không trực tiếp gây nguy hại. Nhóm này được khuyến khích phát triển tự do nhưng phải tuân thủ các nguyên tắc đạo đức chung.
Để đảm bảo tính thực thi, Luật quy định một thời hạn chuyển tiếp là 24 tháng kể từ ngày các quy định về phân loại rủi ro có hiệu lực. Các hệ thống AI rủi ro cao đã hoạt động trước ngày 01/01/2026 sẽ phải thực hiện rà soát, tự đánh giá và hoàn tất các thủ tục đăng ký theo quy định mới. Đây là một bước đi thận trọng nhằm tránh gây đứt gãy cho các hoạt động kinh doanh hiện tại của doanh nghiệp.
Chính sách thúc đẩy Đổi mới sáng tạo và Thử nghiệm
Bên cạnh các quy định về quản lý, Luật Trí tuệ nhân tạo dành một phần quan trọng để thiết lập các cơ chế ưu đãi nhằm đưa Việt Nam trở thành trung tâm AI của khu vực. Luật khẳng định AI là “hạ tầng trí tuệ quốc gia” và là động lực chính cho tăng trưởng năng suất lao động.
Điều 22 của Luật quy định về việc thành lập Quỹ Phát triển Trí tuệ Nhân tạo Quốc gia. Đây là một quỹ tài chính ngoài ngân sách, vận hành theo cơ chế linh hoạt, cho phép chấp nhận rủi ro trong hoạt động đổi mới sáng tạo. Quỹ tập trung vào việc đầu tư xây dựng hạ tầng tính toán dùng chung, phát triển các bộ dữ liệu mở quy mô lớn và hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực AI sẽ được hưởng mức ưu đãi cao nhất theo pháp luật về công nghệ cao và chuyển đổi số.
Đặc biệt, Luật thiết lập cơ chế “Sandbox” – môi trường thử nghiệm có kiểm soát. Tại đây, các công nghệ AI mới, chưa có tiền lệ pháp lý rõ ràng, sẽ được phép thử nghiệm trong một phạm vi và thời gian nhất định dưới sự giám sát của cơ quan chức năng. Cơ chế này giúp các doanh nghiệp công nghệ Việt Nam có thể nhanh chóng đưa các phát minh mới vào thực tế mà không bị bó hẹp bởi các quy định truyền thống, đồng thời giúp nhà nước có cơ sở thực tiễn để hoàn thiện khung pháp lý.
Đạo đức AI và Minh bạch nội dung
Vấn đề đạo đức trong AI được Luật 134/2025/QH15 đặc biệt chú trọng. Thủ tướng Chính phủ sẽ là người ban hành và định kỳ cập nhật “Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia”. Đây là bộ nguyên tắc định hướng cho việc thiết kế, phát triển và sử dụng AI sao cho nhân văn, không thiên kiến và bảo vệ các giá trị truyền thống của dân tộc.
Trong bối cảnh nạn tin giả và deepfake đang trở thành mối đe dọa toàn cầu, Luật quy định một biện pháp kỹ thuật bắt buộc: Tất cả các nội dung do AI tạo ra (bao gồm âm thanh, hình ảnh, video) phải được gắn dấu hiệu nhận biết ở định dạng máy đọc được. Quy định này giúp người dùng dễ dàng phân biệt đâu là nội dung thực và đâu là nội dung do máy tính tạo ra, từ đó ngăn chặn sự lây lan của các thông tin sai lệch hoặc các hành vi lừa đảo sử dụng công nghệ cao.
Luật cũng nhấn mạnh quyền của người dùng trong việc được biết mình đang tương tác với một hệ thống AI hay một con người. Các quyết định quan trọng ảnh hưởng đến cá nhân do AI đưa ra phải có cơ chế giải thích minh bạch và cho phép con người can thiệp hoặc khiếu nại.
Trách nhiệm của các cơ quan quản lý
Việc thực thi Luật Trí tuệ nhân tạo đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều bộ, ngành. Bộ Khoa học và Công nghệ được giao vai trò là cơ quan đầu mối, chịu trách nhiệm quản lý nhà nước về AI trên phạm vi cả nước. Bộ có nhiệm vụ xây dựng các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và thực hiện việc đánh giá sự phù hợp của các hệ thống AI rủi ro cao.
Bộ Thông tin và Truyền thông chịu trách nhiệm về hạ tầng số, an toàn thông tin mạng và quản lý các nội dung số do AI tạo ra. Trong khi đó, các Bộ chuyên ngành khác như Bộ Công an, Bộ Quốc phòng, Bộ Y tế, Bộ Tài chính sẽ quản lý việc ứng dụng AI trong lĩnh vực cụ thể thuộc phạm vi quản lý của mình để đảm bảo tính chuyên sâu và an toàn đặc thù.
Sự ra đời của Luật AI cùng với 5 luật khác có hiệu lực từ 01/3/2026 (Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân, Luật Phục hồi phá sản, Luật Đầu tư, Luật Quy hoạch, Luật Bảo vệ bí mật Nhà nước) tạo nên một môi trường pháp lý đồng bộ, hỗ trợ toàn diện cho quá trình chuyển đổi số quốc gia và bảo vệ lợi ích hợp pháp của mọi thành phần trong xã hội.
Điều có thể bạn chưa biết
- Việt Nam là một trong những quốc gia sớm nhất trên thế giới ban hành một đạo luật riêng biệt về AI, thay vì chỉ tích hợp vào các luật công nghệ thông tin có sẵn, cho thấy tầm nhìn chiến lược của Chính phủ đối với công nghệ này.
- Tỷ lệ đại biểu Quốc hội tán thành thông qua luật (hơn 90%) là một trong những tỷ lệ cao nhất đối với các dự luật về công nghệ mới, phản ánh sự cấp thiết và nhận thức chung về tầm quan trọng của AI.
- Luật quy định các hệ thống AI có khả năng “tự thích nghi”, nghĩa là luật không chỉ quản lý mã nguồn ban đầu mà quản lý cả quá trình tiến hóa, học tập của máy móc sau khi được đưa vào sử dụng.
- Quỹ Phát triển Trí tuệ Nhân tạo Quốc gia được thiết kế để “chấp nhận rủi ro”, một khái niệm pháp lý tiến bộ cho phép các dự án thất bại về mặt thương mại nhưng mang lại giá trị tri thức vẫn được bảo vệ và khuyến khích.
- Quy định về việc gắn dấu hiệu nhận biết cho nội dung AI tạo ra (watermarking) không chỉ nhằm mục đích minh bạch mà còn là cơ sở pháp lý để bảo vệ bản quyền cho các tác phẩm nghệ thuật do con người sáng tạo trước sự xâm lấn của AI.
Câu hỏi thường gặp về Luật Trí tuệ nhân tạo
Luật Trí tuệ nhân tạo (số hiệu 134/2025/QH15) là gì?
Luật Trí tuệ nhân tạo (số hiệu 134/2025/QH15) là đạo luật chuyên biệt đầu tiên tại Việt Nam quy định về các hoạt động nghiên cứu, phát triển, cung cấp, triển khai và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI). Luật này được Quốc hội khóa XV thông qua ngày 10 tháng 12 năm 2025, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 3 năm 2026.
Mục tiêu chính của Luật Trí tuệ nhân tạo là gì?
Luật Trí tuệ nhân tạo hướng tới mục tiêu thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực AI, đồng thời đảm bảo an toàn, đạo đức trong việc phát triển và ứng dụng công nghệ này. Bên cạnh đó, luật còn nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên kinh tế số.
Luật Trí tuệ nhân tạo được Quốc hội thông qua khi nào và với tỷ lệ tán thành bao nhiêu?
Luật Trí tuệ nhân tạo được Quốc hội khóa XV thông qua tại Kỳ họp thứ 10 vào ngày 10 tháng 12 năm 2025. Kết quả biểu quyết cho thấy sự đồng thuận cao với 429 trên tổng số 434 đại biểu tham gia biểu quyết tán thành, đạt tỷ lệ 90,70%.
Luật Trí tuệ nhân tạo có hiệu lực thi hành từ ngày nào?
Luật Trí tuệ nhân tạo chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 3 năm 2026. Cùng thời điểm này, một loạt các luật quan trọng khác như Luật Đầu tư 2025 và Luật Quy hoạch 2025 cũng có hiệu lực, tạo sự đồng bộ trong hệ thống pháp luật.
Theo Luật Trí tuệ nhân tạo, “trí tuệ nhân tạo” được định nghĩa như thế nào?
Theo Điều 3 của Luật Trí tuệ nhân tạo, “trí tuệ nhân tạo” được xác định là việc thực hiện bằng điện tử các năng lực trí tuệ của con người. Các năng lực này bao gồm khả năng học tập, suy luận, nhận thức, phán đoán và hiểu ngôn ngữ tự nhiên.
Việt Nam áp dụng cách tiếp cận nào trong việc xây dựng Luật Trí tuệ nhân tạo?
Việt Nam lựa chọn cách tiếp cận kết hợp có chọn lọc giữa việc tạo không gian cho đổi mới sáng tạo và thiết lập các “hàng rào” an toàn cần thiết. Cách tiếp cận này nhằm đảm bảo luật không trở thành rào cản cho sự phát triển công nghệ, đồng thời bảo vệ quyền lợi người dân và an ninh quốc gia.