Trò Xuân Phả

Văn hóa 20 phút đọc 02/06/2026
00:00 / 00:00

Mục lục

Trò Xuân Phả
Thông tin chung
Tên gọi khácMúa Xuân Phả, Lân Bang Ngũ Quốc Đồ Tiến Cống
Loại hìnhNghệ thuật diễn xướng dân gian
Nguồn gốcLàng Xuân Phả, xã Xuân Trường, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa
Đặc điểmKết hợp múa cung đình và múa dân gian
Lịch sử hình thành
Thời gian hình thànhHơn 1.000 năm
Gắn liền với thời kỳThế kỷ X (nhà Đinh), thời Lê Sơ (thế kỷ XV)
Truyền thuyết ra đờiGắn liền với Thành hoàng làng Đại Hải Long Vương Hoàng Lang giúp vua Đinh Tiên Hoàng dẹp loạn 12 sứ quân
Phát triển thời Lê SơĐược đưa vào nghi lễ cung đình, hoàn thiện về nghệ thuật
Di sản văn hóa phi vật thểĐược ghi danh tháng 9 năm 2016
Hệ thống Ngũ quốc lân bang
Số lượng điệu múa5 điệu múa cổ
Ý nghĩaMỗi điệu đại diện cho một quốc gia/bộ tộc cổ đại tiến cống
Điệu Hoa LangMô phỏng người Cao Ly (Triều Tiên), vũ công đeo mặt nạ da bò, đạo cụ chính là quạt

Trò Xuân Phả (hay còn gọi là múa Xuân Phả) là một loại hình nghệ thuật diễn xướng dân gian đặc sắc, “độc nhất vô nhị” của người dân làng Xuân Phả, xã Xuân Trường, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa. Đây được đánh giá là sự kết hợp đỉnh cao giữa nghệ thuật múa cung đình và múa dân gian, mô phỏng lại cảnh các nước lân bang đem lễ vật đến tiến cống vua Đại Việt nhằm chúc mừng những chiến thắng vẻ vang của dân tộc. Với tên gọi khác là “Lân Bang Ngũ Quốc Đồ Tiến Cống”, trò diễn không chỉ là một di sản văn hóa mà còn là biểu tượng cho sức mạnh và sự giao thoa văn hóa giữa Việt Nam với các quốc gia trong khu vực từ hàng ngàn năm trước.

Nguồn gốc và lịch sử hình thành

Trò Xuân Phả có lịch sử hình thành và phát triển lâu đời với bề dày hơn 1.000 năm. Theo các truyền thuyết dân gian tại địa phương, sự ra đời của trò diễn này gắn liền với các mốc thời gian quan trọng trong lịch sử phong kiến Việt Nam. Vào thế kỷ X, dưới thời nhà Đinh, trò diễn được cho là ra đời từ tích Thành hoàng làng Xuân Phả (tước hiệu Đại Hải Long Vương Hoàng Lang) đã báo mộng giúp vua Đinh Tiên Hoàng trong công cuộc dẹp loạn 12 sứ quân, thống nhất giang sơn. Sau khi giành thắng lợi, để tri ân công đức của vị thần và mừng ngày đất nước thái bình, các điệu múa đã được hình thành và trình diễn.

Đến thời Lê Sơ (thế kỷ XV), Trò Xuân Phả tiếp tục được thăng hoa và hoàn thiện về mặt nghệ thuật. Trong giai đoạn này, các điệu múa không chỉ gói gọn trong không gian làng xã mà đã được đưa vào các nghi lễ cung đình, trở thành một phần trong các buổi đại lễ của triều đình. Sự kết hợp giữa yếu tố trang trọng của cung đình và sự phóng khoáng của dân gian đã tạo nên một diện mạo hoàn chỉnh cho trò diễn. Trải qua hàng thế kỷ, dù có những thăng trầm, người dân làng Xuân Phả vẫn kiên trì gìn giữ và lưu truyền các điệu múa này như một báu vật thiêng liêng của dòng tộc và địa phương.

Vào tháng 9 năm 2016, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã chính thức ghi danh Trò Xuân Phả vào danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Đây là cột mốc quan trọng khẳng định giá trị lịch sử, văn hóa và nghệ thuật không thể thay thế của loại hình diễn xướng này. Trong giai đoạn từ năm 2024 đến năm 2026, công tác bảo tồn đã bước sang một trang mới với việc đẩy mạnh số hóa di sản và nỗ lực đưa trò diễn vào các chương trình nghệ thuật đương đại nhằm tiếp cận gần hơn với giới trẻ.

Hệ thống Ngũ quốc lân bang (5 điệu múa cổ)

Điểm độc đáo nhất của Trò Xuân Phả chính là hệ thống 5 điệu múa cổ, mỗi điệu đại diện cho một quốc gia hoặc bộ tộc cổ đại đem lễ vật và nghệ thuật đặc sắc đến chúc mừng Hoàng đế nước Việt. Mỗi điệu múa đều có trang phục, đạo cụ và phong cách biểu diễn riêng biệt, tạo nên một bức tranh văn hóa đa dạng.

  • Điệu Hoa Lang: Đây là điệu múa mô phỏng người Cao Ly (Triều Tiên ngày nay). Các vũ công trong điệu múa này đeo mặt nạ làm bằng da bò phết sơn trắng, mắt được đính lông công tạo vẻ uy nghi. Đạo cụ chính của điệu Hoa Lang bao gồm quạt và mái chèo, thể hiện hành trình vượt biển xa xôi để đến với đất Việt.
  • Điệu Tú Huần (Lục Hồn Nhung): Điệu múa này mô phỏng bộ tộc Thổ Hồn Nhung (thuộc vùng Mông Cổ cổ đại). Điểm nhấn đặc biệt và gây ấn tượng mạnh nhất của điệu Tú Huần là hệ thống mặt nạ gỗ có vẻ ngoài “kinh dị”. Điểm thú vị là các mặt nạ này được vẽ số lượng răng khác nhau, dao động từ 1 đến 5 cái, nhằm mục đích phân biệt tuổi tác của các nhân vật từ trẻ đến già trong bộ tộc.
  • Điệu Chiêm Thành: Mô phỏng người dân nước Chăm Pa xưa. Trong điệu múa này, các vũ công mặc trang phục màu đỏ hồng rực rỡ, đeo mặt nạ hình người béo mập với nụ cười hóm hỉnh. Động tác múa mang đậm nét đặc trưng văn hóa Chăm với các kỹ thuật rung vai và lắc hông mềm dẻo nhưng không kém phần mạnh mẽ.
  • Điệu Ai Lao: Điệu múa mô phỏng người Thái – Lào. Đội múa sử dụng nhạc cụ chính là sênh tre để tạo nhịp điệu. Điểm nổi bật nhất của điệu Ai Lao là sự xuất hiện của các lốt thú như lốt voi và lốt hổ, tái hiện cảnh các bộ tộc miền núi thuần dưỡng thú dữ và mang đặc sản rừng xanh về tiến cống.
  • Điệu Ngô Quốc: Mô phỏng người phương Bắc (Trung Hoa). Đây là điệu múa thể hiện sự sang trọng và quyền quý với trang phục sặc sỡ, cầu kỳ. Các động tác múa quạt uyển chuyển, nhịp nhàng thể hiện vẻ đẹp tinh tế của nghệ thuật phương Bắc trong không gian văn hóa Việt.

Đặc điểm nghệ thuật và Đạo cụ

Nghệ thuật múa trong Trò Xuân Phả được các chuyên gia đánh giá là sự hòa quyện giữa tính “nhu” và tính “cương”. Các động tác múa rất phóng khoáng, mạnh mẽ, thể hiện tinh thần thượng võ nhưng đồng thời cũng rất uyển chuyển, tinh tế. Mỗi điệu múa đều có một ngôn ngữ cơ thể riêng, từ cách lắc hông của điệu Chiêm Thành đến cách cầm quạt uy nghi của điệu Hoa Lang hay sự vui nhộn, dân dã của điệu Tú Huần.

Hệ thống đạo cụ và mặt nạ trong Trò Xuân Phả mang đậm tính biểu tượng và sự huyền bí. Mặt nạ thường được thiết kế kỳ dị, đôi khi gây cảm giác đáng sợ cho người xem lần đầu. Theo quan niệm dân gian, những chiếc mặt nạ này không chỉ dùng để hóa thân vào nhân vật mà còn có tác dụng xua đuổi tà ma và thể hiện rõ nét các đặc trưng nhân chủng học của các bộ tộc cổ xưa. Dù mang tính chất cung đình sang trọng, nhưng vật liệu để chế tác đạo cụ lại vô cùng gần gũi với đời sống nông nghiệp như gỗ vông (dùng làm mặt nạ vì nhẹ và bền), da bò, tre, trúc và rễ cây si.

Các nhân vật và tổ chức tiêu biểu

Sự tồn tại bền bỉ của Trò Xuân Phả qua hàng ngàn năm có đóng góp rất lớn từ các cá nhân và tổ chức tâm huyết. Về mặt lịch sử, các nhân vật như Vua Đinh Tiên Hoàng và Hoàng hậu Nguyệt Nương được xem là những người đặt nền móng đầu tiên. Trong đó, Hoàng hậu Nguyệt Nương được truyền tụng là người đã trực tiếp huấn luyện đội múa đầu tiên tại làng Xuân Phả.

Trong thời hiện đại, các nghệ nhân đóng vai trò là “gạch nối” giữa quá khứ và tương lai:

  • Nghệ nhân Ưu tú (NNƯT) Bùi Văn Hùng: Ông được mệnh danh là “linh hồn” của trò Xuân Phả hiện đại. Với hơn 40 năm cống hiến, ông không chỉ là người thực hiện thành thục các điệu múa mà còn là người truyền dạy, giữ lửa cho các thế hệ kế cận.
  • Cụ Đỗ Ơm: Một bậc tiền bối có công lao to lớn trong việc sưu tầm, ghi chép và khôi phục lại các điệu múa cổ vốn đã có lúc đứng trước nguy cơ bị mai một.

Hiện nay, Đoàn nghệ thuật truyền thống Xuân Phả là tổ chức nòng cốt trong việc biểu diễn và quảng bá di sản. Cùng với đó, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Thanh Hóa luôn đóng vai trò chủ đạo trong việc quản lý, hỗ trợ kinh phí và định hướng bảo tồn lâu dài cho trò diễn.

Sự phát triển và sức hút trong giai đoạn 2024 – 2026

Tính đến năm 2026, Trò Xuân Phả đã có những bước chuyển mình mạnh mẽ để hòa nhập vào dòng chảy văn hóa hiện đại. Lễ hội Xuân Phả hằng năm tại Nghè Xuân Phả vào các ngày từ mùng 10 đến 12 tháng 2 Âm lịch đã trở thành một sự kiện văn hóa quy mô lớn, thu hút hàng vạn lượt khách tham quan. Riêng trong năm 2026, lễ hội được tổ chức với sự tham gia của 9 làng thuộc xã Xuân Trường, tạo nên một không gian diễn xướng vô cùng sôi động.

Một dấu ấn đặc biệt về mặt truyền thông đã xảy ra vào tháng 5 năm 2026. Hình ảnh mặt nạ gỗ đặc trưng của trò Xuân Phả đã xuất hiện trong MV “Come My Way” của nghệ sĩ Sơn Tùng M-TP (phát hành ngày 28/5/2026). Sự kiện này ngay lập tức tạo nên một cơn sốt trên mạng xã hội, đưa từ khóa “Trò Xuân Phả là gì” lên top tìm kiếm (hot search) tại Việt Nam. Việc lồng ghép các yếu tố di sản vào sản phẩm âm nhạc hiện đại đã giúp trò Xuân Phả “hồi sinh” mạnh mẽ trong tâm trí của giới trẻ, tạo ra một làn sóng tìm hiểu về văn hóa truyền thống.

Hiện nay, đội ngũ nghệ nhân nòng cốt của Đoàn nghệ thuật truyền thống Xuân Phả có khoảng hơn 30 người, cùng với hàng trăm người dân địa phương tại xã Xuân Trường có thể thực hiện thành thục các điệu múa cổ. Để đảm bảo sự phát triển bền vững, tỉnh Thanh Hóa đang triển khai dự án tu bổ Nghè Xuân Phả và xây dựng trung tâm trình diễn di sản trong giai đoạn 2026-2030, biến nơi đây thành một điểm đến du lịch văn hóa trọng điểm.

Điều có thể bạn chưa biết

  • Toàn bộ vai diễn do nam giới đảm nhiệm: Theo quy định truyền thống nghiêm ngặt, tất cả các nhân vật trong 5 điệu múa, kể cả các vai nữ như “Mế nàng”, đều phải do nam giới đóng vai.
  • Mặt nạ thể hiện vòng đời: Trong điệu múa Tú Huần, số lượng răng trên mặt nạ gỗ (từ 1 đến 5 chiếc) không phải ngẫu nhiên mà là cách người xưa thể hiện quá trình “sinh lão bệnh tử” và sự thay đổi của con người theo thời gian.
  • Lời nguyền giữ nghề: Trong quá khứ, người dân làng Xuân Phả có những quy tắc giữ bí mật nghề rất khắt khe. Các điệu múa chỉ được truyền dạy cho con trai trong làng, tuyệt đối không truyền cho người ngoài hay con gái vì lo sợ khi đi lấy chồng xa sẽ làm thất truyền bí quyết của làng.
  • Chất liệu mặt nạ độc đáo: Dù là đạo cụ của một trò diễn mang tính cung đình nhưng mặt nạ lại được làm từ gỗ vông – một loại gỗ rất phổ biến ở làng quê Việt Nam, có đặc tính nhẹ giúp nghệ nhân có thể đeo và thực hiện các động tác múa mạnh trong thời gian dài mà không bị mỏi.

Infographic: Trò Xuân Phả

Infographic: Trò Xuân Phả

📚 Tài liệu tham khảo

  1. bvhttdl.gov.vn – bvhttdl.gov.vn
  2. hoidisanvanhoa.vn – hoidisanvanhoa.vn
  3. baomoi.com – baomoi.com
  4. baothanhhoa.vn – baothanhhoa.vn
  5. wikipedia.org – vi.wikipedia.org
  6. wikipedia.org – vi.wikipedia.org

Câu hỏi thường gặp về Trò Xuân Phả

Trò Xuân Phả là gì?

Trò Xuân Phả, hay còn gọi là múa Xuân Phả, là một loại hình nghệ thuật diễn xướng dân gian độc đáo của làng Xuân Phả, Thanh Hóa. Đây là sự kết hợp giữa múa cung đình và múa dân gian, mô phỏng cảnh các nước lân bang mang lễ vật đến tiến cống vua Đại Việt. Tên gọi khác của trò diễn là “Lân Bang Ngũ Quốc Đồ Tiến Cống”.

Trò Xuân Phả có nguồn gốc từ khi nào?

Trò Xuân Phả có lịch sử hình thành và phát triển lâu đời, với bề dày hơn 1.000 năm. Theo truyền thuyết, trò diễn ra đời vào thế kỷ X, thời nhà Đinh, gắn liền với việc Thành hoàng làng báo mộng giúp vua Đinh Tiên Hoàng dẹp loạn 12 sứ quân. Đến thời Lê Sơ (thế kỷ XV), trò diễn được hoàn thiện và đưa vào nghi lễ cung đình.

Tại sao Trò Xuân Phả được coi là “độc nhất vô nhị”?

Trò Xuân Phả được coi là độc nhất vô nhị bởi hệ thống 5 điệu múa cổ đặc sắc, mỗi điệu đại diện cho một quốc gia hoặc bộ tộc cổ đại mang lễ vật và nghệ thuật đến chúc mừng Hoàng đế nước Việt. Mỗi điệu múa có trang phục, đạo cụ và phong cách biểu diễn riêng biệt, tạo nên bức tranh văn hóa đa dạng.

Trò Xuân Phả được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia vào thời gian nào?

Trò Xuân Phả chính thức được ghi danh vào danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia vào tháng 9 năm 2016 bởi Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Đây là sự công nhận về giá trị lịch sử, văn hóa và nghệ thuật không thể thay thế của loại hình diễn xướng này.

Hệ thống Ngũ quốc lân bang trong Trò Xuân Phả gồm những điệu múa nào?

Hệ thống Ngũ quốc lân bang bao gồm 5 điệu múa cổ, mỗi điệu đại diện cho một quốc gia hoặc bộ tộc cổ đại. Ví dụ, điệu Hoa Lang mô phỏng người Cao Ly (Triều Tiên ngày nay) với vũ công đeo mặt nạ da bò và quạt làm đạo cụ chính.

Các hoạt động bảo tồn Trò Xuân Phả diễn ra như thế nào trong giai đoạn 2024-2026?

Trong giai đoạn từ năm 2024 đến năm 2026, công tác bảo tồn Trò Xuân Phả tập trung vào việc đẩy mạnh số hóa di sản. Đồng thời, có nỗ lực đưa trò diễn vào các chương trình nghệ thuật đương đại nhằm tiếp cận gần hơn với giới trẻ và bảo tồn giá trị văn hóa này.

Bài viết này được sửa đổi lần cuối vào lúc 10:13 Chiều ngày 02/06/2026

Đồ thị tri thức Xem toàn bộ →