| Tomahawk (tên lửa) | |
|---|---|
| Thông tin chung | |
| Tên gọi khác | BGM-109 |
| Loại | Tên lửa hành trình cận âm, tầm xa |
| Khả năng | Hoạt động trong mọi điều kiện thời tiết |
| Mục tiêu | Tấn công mục tiêu cố định hoặc di động trên đất liền |
| Nền tảng phóng | Tàu chiến mặt nước, tàu ngầm |
| Số lần sử dụng | Hơn 2.465 quả (tính đến đầu năm 2026) |
| Lịch sử phát triển | |
| Ý tưởng ban đầu | Thập niên 1940 |
| Khả thi về công nghệ | Thập niên 1970 |
| Người ủng hộ chính | Đô đốc Elmo Zumwalt |
| Nhà phát triển chính | James H. Walker (APL, Đại học Johns Hopkins) |
| Nhà sản xuất ban đầu | McDonnell Douglas, General Dynamics |
| Nhà sản xuất hiện tại | Raytheon (RTX) |
| Phiên bản nâng cấp | Block I đến Block V |
| Đặc điểm kỹ thuật | |
| Chiều dài | Khoảng 5, 6 mét (không bộ đẩy) |
| Đường kính | 52 cm |
| Sải cánh | 2, 67 mét |
| Trọng lượng phóng | 1.300 - 1.600 kg |
| Động cơ hành trình | Turbofan Williams International F107 |
| Tốc độ hành trình | Khoảng 880 km/h (Mach 0.7) |
Tomahawk (định danh chính thức: BGM-109) là một loại tên lửa hành trình cận âm, tầm xa, có khả năng hoạt động trong mọi điều kiện thời tiết, được thiết kế để tấn công các mục tiêu cố định hoặc di động trên đất liền từ tàu chiến mặt nước hoặc tàu ngầm. Với hơn 2.465 tên lửa đã được sử dụng trong các cuộc xung đột thực tế tính đến đầu năm 2026, Tomahawk được coi là một trong những loại vũ khí tấn công chính xác biểu tượng nhất của Quân đội Hoa Kỳ và các nước đồng minh, nổi tiếng nhờ khả năng bay ở độ cao cực thấp để xuyên thủng các hệ thống phòng không hiện đại.
Mục lục
[Ẩn]Lịch sử hình thành và quá trình phát triển
Ý tưởng về một loại tên lửa hành trình có khả năng tự dẫn đường tầm xa đã bắt đầu từ thập niên 1940, nhưng phải đến thập niên 1970, những tiến bộ vượt bậc về công nghệ vi tính và động cơ phản lực nhỏ mới cho phép dự án này thực sự khả thi. Đô đốc Elmo Zumwalt, cựu Tham mưu trưởng Hải quân Hoa Kỳ, là người ủng hộ mạnh mẽ việc phát triển một loại tên lửa hành trình đa năng có thể phóng từ nhiều nền tảng khác nhau.
Dự án Tomahawk được phát triển chính bởi James H. Walker tại Phòng thí nghiệm Vật lý Ứng dụng (APL) thuộc Đại học Johns Hopkins. Sau quá trình thử nghiệm, tên lửa chính thức được giới thiệu bởi nhà thầu quốc phòng McDonnell Douglas và đi vào hoạt động trong biên chế Hải quân Hoa Kỳ từ năm 1983. Ban đầu, việc sản xuất được chia sẻ giữa General Dynamics và McDonnell Douglas. Tuy nhiên, qua nhiều đợt sáp nhập trong ngành công nghiệp quốc phòng, Hughes Aircraft đã mua lại bộ phận tên lửa của General Dynamics vào năm 1992. Đến năm 1997, Raytheon (hiện nay là tập đoàn RTX) mua lại Hughes và trở thành nhà sản xuất duy nhất của dòng tên lửa này cho đến ngày nay.
Trong suốt hơn 40 năm hoạt động, Tomahawk đã trải qua nhiều giai đoạn nâng cấp quan trọng từ Block I đến Block V. Mỗi thế hệ đều mang lại những bước tiến về tầm bắn, độ chính xác và khả năng kết nối mạng chiến trường, giúp nó duy trì vị thế là vũ khí tấn công tầm xa chủ lực trong kỷ nguyên chiến tranh hiện đại.
Đặc điểm kỹ thuật và nguyên lý hoạt động
Tomahawk được thiết kế với cấu trúc module linh hoạt, cho phép thay đổi đầu đạn và hệ thống dẫn đường tùy theo yêu cầu nhiệm vụ. Về kích thước, tên lửa có chiều dài khoảng 5,6 mét (không có bộ đẩy) và tăng lên 6,25 mét khi lắp bộ đẩy tăng cường nhiên liệu rắn. Với đường kính 52 cm và sải cánh 2,67 mét, tên lửa có trọng lượng phóng dao động từ 1.300 kg đến 1.600 kg.
Hệ thống động lực của Tomahawk là sự kết hợp giữa hai giai đoạn:
- Giai đoạn phóng: Sử dụng một bộ đẩy nhiên liệu rắn để đưa tên lửa ra khỏi ống phóng và đạt tới tốc độ cần thiết.
- Giai đoạn hành trình: Sau khi đạt độ cao ổn định, cánh và cửa hút gió sẽ mở ra, động cơ turbofan Williams International F107 sẽ kích hoạt, duy trì tốc độ cận âm khoảng 880 km/h (Mach 0.7) trong suốt hành trình còn lại.
Điểm làm nên sự khác biệt của Tomahawk là hệ thống dẫn đường đa chế độ cực kỳ phức tạp, bao gồm:
- TERCOM (Terrain Contour Matching): So khớp địa hình bằng radar để điều chỉnh đường bay theo bản đồ 3D đã nạp sẵn.
- DSMAC (Digital Scene Matching Area Correlation): Sử dụng camera để chụp ảnh mặt đất và so sánh với ảnh vệ tinh nhằm xác định vị trí chính xác trong giai đoạn cuối.
- GPS và INS: Hệ thống định vị toàn cầu và dẫn đường quán tính giúp tên lửa duy trì quỹ đạo ổn định.
- Khả năng bay thấp: Tên lửa thường bay ở độ cao chỉ từ 30 đến 90 mét so với mặt đất, tận dụng địa hình để che chắn khỏi radar đối phương.
Các biến thể và nâng cấp hiện đại
Hiện nay, Hải quân Hoa Kỳ đã loại bỏ các biến thể mang đầu đạn hạt nhân và tập trung vào các phiên bản tấn công thông thường (TLAM) với độ chính xác cao. Sai số vòng tròn (CEP) của các phiên bản mới nhất chỉ từ 5 đến 10 mét.
Block IV (TLAM-E): Được giới thiệu vào năm 2004, biến thể này mang lại khả năng “lượn lờ” (loitering) trên khu vực mục tiêu. Nó có thể được tái lập trình ngay khi đang bay để chuyển hướng sang một trong 15 mục tiêu dự phòng hoặc tọa độ GPS mới thông qua liên kết vệ tinh hai chiều.
Block V: Đây là tiêu chuẩn hiện đại nhất, bắt đầu đi vào hoạt động từ năm 2021. Tất cả các tên lửa Block IV hiện có đều đang được nâng cấp lên tiêu chuẩn này, bao gồm các phân nhánh:
- Block Va (Maritime Strike Tomahawk – MST): Bổ sung bộ tìm kiếm mục tiêu di động, cho phép tấn công các tàu chiến đang di chuyển trên biển ở tầm xa.
- Block Vb (Joint Multiple Effects Warhead System – JMEWS): Trang bị đầu đạn đa hiệu ứng mới, có khả năng xuyên thủng các mục tiêu kiên cố, hầm ngầm bê tông cốt thép.
Vào tháng 2 năm 2026, một biến thể Tomahawk mới với thiết kế tối ưu hóa cho khả năng tàng hình đã được triển khai. Biến thể này sử dụng các vật liệu hấp thụ sóng radar và hình dáng khí động học mới để giảm thiểu tối đa tiết diện phản xạ radar, giúp nó vượt qua các lưới lửa phòng không dày đặc nhất.
Lịch sử tham chiến và hiệu quả thực tế
Tomahawk lần đầu tiên gây chấn động thế giới trong Chiến tranh vùng Vịnh năm 1991 (Chiến dịch Bão táp Sa mạc), khi 288 tên lửa được phóng đi từ các tàu chiến ở Vịnh Ba Tư và Biển Đỏ để tiêu diệt các mục tiêu phòng không và trung tâm chỉ huy của Iraq với tỉ lệ thành công cực cao. Kể từ đó, nó trở thành “sứ giả” mở màn cho hầu hết các chiến dịch quân sự của Mỹ.
Theo số liệu thống kê, tính đến tháng 3 năm 2024, khoảng 9.000 tên lửa Tomahawk đã được sản xuất. Các cuộc xung đột lớn có sự góp mặt của Tomahawk bao gồm:
- Chiến dịch Cáo sa mạc (1998): Tấn công các cơ sở vũ khí tại Iraq.
- Chiến dịch Lực lượng Đồng minh (1999): Can thiệp vào cuộc xung đột tại Nam Tư cũ.
- Cuộc xâm lược Iraq (2003): Sử dụng hơn 800 tên lửa trong những ngày đầu của chiến dịch.
- Can thiệp tại Libya (2011) và Syria (2017-2018): Phá hủy các sân bay và cơ sở vũ khí hóa học.
- Chiến dịch Midnight Hammer (6/2025) và Operation Epic Fury (2/2026): Tấn công các cơ sở hạt nhân và mục tiêu chiến lược trong các cuộc xung đột gần đây.
Mặc dù được đánh giá là vũ khí chính xác cao, việc sử dụng Tomahawk cũng gây ra những tranh cãi về nhân đạo. Một ví dụ điển hình là vụ tấn công năm 2009 tại Yemen nhắm vào trại huấn luyện Al-Qaeda khiến 41 thường dân thiệt mạng, dẫn đến những cuộc điều tra gay gắt từ các tổ chức quốc tế như Ân xá Quốc tế.
Tình hình sản xuất và triển khai tương lai
Trước những diễn biến phức tạp của địa chính trị toàn cầu, nhu cầu về tên lửa hành trình tầm xa đã tăng vọt. Vào ngày 4 tháng 2 năm 2026, tập đoàn RTX đã công bố thỏa thuận sản xuất kéo dài 7 năm với Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ nhằm tăng sản lượng Tomahawk lên hơn 1.000 đơn vị mỗi năm — mức tăng gấp 10 lần so với dự toán ngân sách của năm tài chính trước đó. Chi phí cho mỗi đơn vị Block V ước tính khoảng 2,5 triệu USD (theo kế hoạch năm 2026).
Không chỉ giới hạn ở Hải quân, Lục quân Hoa Kỳ cũng đã tái trang bị Tomahawk thông qua hệ thống phóng Typhon (Khả năng Tầm trung – MRC). Hệ thống này cho phép phóng Tomahawk từ các xe tải cơ động trên mặt đất. Vào năm 2024, hệ thống Typhon đã được triển khai tại Philippines và tham gia các cuộc tập trận lớn tại Úc và Nhật Bản vào năm 2025, nhằm tăng cường khả năng răn đe tại khu vực Thái Bình Dương.
Một bước tiến công nghệ đáng chú ý khác là việc chuyển đổi sang năng lượng xanh. Năm 2020, Phòng thí nghiệm Quốc gia Los Alamos đã nghiên cứu thành công việc sử dụng ethanol từ ngô để sản xuất nhiên liệu sinh học cho Tomahawk. Loại nhiên liệu này không chỉ giúp giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ (nhiên liệu JP-10) mà còn an toàn hơn trong quá trình sản xuất vì không sử dụng các axit mạnh.
Các quốc gia vận hành
Hiện nay, danh sách các quốc gia sở hữu và vận hành tên lửa Tomahawk bao gồm:
- Hoa Kỳ: Lực lượng sử dụng chính với kho dự trữ khoảng 4.000 quả (tính đến năm 2020, hiện đang được bổ sung mạnh mẽ).
- Vương quốc Anh: Hải quân Hoàng gia Anh là khách hàng nước ngoài đầu tiên, trang bị Tomahawk trên các tàu ngầm lớp Astute.
- Australia: Hải quân Hoàng gia Úc đã đặt mua và đang tích hợp Tomahawk lên các tàu khu trục lớp Hobart và tàu ngầm tương lai.
- Hà Lan: Hải quân Hoàng gia Hà Lan đã ký kết hợp đồng mua sắm để trang bị cho các tàu hộ vệ và tàu ngầm của mình.
- Nhật Bản: Đã bày tỏ sự quan tâm và đang trong quá trình mua sắm số lượng lớn để tăng cường khả năng phản công.
Điều có thể bạn chưa biết
- Nguồn gốc tên gọi: Tên lửa được đặt theo tên “Tomahawk” — một loại rìu chiến cầm tay của người Mỹ bản địa, tượng trưng cho sức mạnh và sự chính xác.
- Vũ khí vô hiệu hóa điện lưới: Có một biến thể đặc biệt của Tomahawk không dùng thuốc nổ mạnh mà chứa hàng ngàn sợi carbon nhỏ. Khi nổ trên không, các sợi này phủ lên đường dây điện, gây đoản mạch và làm tê liệt mạng lưới điện của đối phương mà không phá hủy hoàn toàn cơ sở hạ tầng.
- Tuổi thọ cao: Một quả tên lửa Tomahawk có tuổi thọ thiết kế lên tới 30 năm. Tuy nhiên, sau mỗi 15 năm, chúng bắt buộc phải được đưa về nhà máy để tái chứng nhận và hiện đại hóa hệ thống điện tử.
- Khả năng tự hủy: Nếu hệ thống dẫn đường phát hiện tên lửa bị chệch hướng quá mức hoặc có nguy cơ gây hại không mong muốn, nó có khả năng tự hủy trên không để đảm bảo an toàn.
Câu hỏi thường gặp về Tomahawk (tên lửa)
Tên lửa Tomahawk là gì?
Tomahawk (BGM-109) là tên lửa hành trình cận âm, tầm xa, hoạt động trong mọi điều kiện thời tiết. Nó được thiết kế để tấn công mục tiêu cố định hoặc di động trên đất liền từ tàu chiến mặt nước hoặc tàu ngầm. Tomahawk nổi tiếng với khả năng bay ở độ cao cực thấp để xuyên thủng hệ thống phòng không.
Lịch sử phát triển của tên lửa Tomahawk như thế nào?
Ý tưởng về tên lửa hành trình tầm xa xuất hiện từ thập niên 1940, nhưng đến thập niên 1970, nhờ tiến bộ công nghệ, dự án mới khả thi. Tên lửa Tomahawk được phát triển bởi Phòng thí nghiệm Vật lý Ứng dụng (APL) và chính thức hoạt động trong biên chế Hải quân Hoa Kỳ từ năm 1983. Qua nhiều lần nâng cấp, nó đã phát triển từ Block I đến Block V.
Ai là nhà sản xuất tên lửa Tomahawk?
Ban đầu, việc sản xuất Tomahawk được chia sẻ giữa General Dynamics và McDonnell Douglas. Sau nhiều lần sáp nhập, Hughes Aircraft đã mua lại bộ phận tên lửa của General Dynamics. Đến năm 1997, Raytheon (nay là tập đoàn RTX) mua lại Hughes và trở thành nhà sản xuất duy nhất của dòng tên lửa này cho đến ngày nay.
Đặc điểm kỹ thuật chính của tên lửa Tomahawk là gì?
Tomahawk có chiều dài khoảng 5,6 mét (không có bộ đẩy), đường kính 52 cm và sải cánh 2,67 mét, trọng lượng phóng từ 1.300 kg đến 1.600 kg. Nó sử dụng động cơ turbofan Williams International F107, đạt tốc độ cận âm khoảng 880 km/h (Mach 0.7).
Tên lửa Tomahawk hoạt động như thế nào?
Tomahawk có hai giai đoạn động lực. Giai đoạn phóng sử dụng bộ đẩy nhiên liệu rắn. Giai đoạn hành trình, động cơ turbofan sẽ kích hoạt để duy trì tốc độ cận âm. Tên lửa được thiết kế với cấu trúc module linh hoạt, cho phép thay đổi đầu đạn và hệ thống dẫn đường tùy theo nhiệm vụ.
Tên lửa Tomahawk đã được sử dụng trong những cuộc xung đột nào?
Tính đến đầu năm 2026, hơn 2.465 tên lửa Tomahawk đã được sử dụng trong các cuộc xung đột thực tế. Nó được coi là một trong những vũ khí tấn công chính xác biểu tượng nhất của Quân đội Hoa Kỳ và các nước đồng minh.