Ngày thương binh liệt sĩ

Lịch sử 21 phút đọc 27/07/2026
00:00 / 00:00

Mục lục

Ngày Thương binh – Liệt sĩ (27/7) là một ngày lễ kỷ niệm quan trọng tại Việt Nam, được tổ chức hàng năm nhằm tưởng niệm, tri ân các anh hùng liệt sĩ, thương binh, bệnh binh và những người có công với cách mạng đã hy sinh xương máu cho độc lập, tự do của Tổ quốc. Tính đến kỳ kỷ niệm lần thứ 79 vào năm 2026, cả nước hiện có khoảng 9,2 triệu người có công, chiếm gần 10% dân số, trong đó có gần 1,2 triệu liệt sĩ đã ngã xuống qua các thời kỳ kháng chiến và bảo vệ chủ quyền lãnh thổ.

Lịch sử hình thành và các mốc thời gian quan trọng

Lịch sử của Ngày Thương binh – Liệt sĩ gắn liền với giai đoạn đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa vừa mới ra đời đã phải đối mặt với nhiều thử thách, đặc biệt là sự quay trở lại xâm lược của thực dân Pháp. Trong bối cảnh đó, nhiều chiến sĩ, đồng bào đã hy sinh hoặc mang thương tật để bảo vệ nền độc lập non trẻ. Để kịp thời động viên và chăm sóc đời sống của các thương binh, gia đình liệt sĩ, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chỉ đạo thành lập các tổ chức chuyên trách và ban hành các chính sách ưu đãi.

Vào tháng 6 năm 1947, thực hiện chỉ thị của Chủ tịch Hồ Chí Minh, đại diện các cơ quan, đoàn thể đã có cuộc họp quan trọng tại xã Phú Minh, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên. Mục đích của cuộc họp là bàn thảo về công tác thương binh, liệt sĩ và tìm ra một ngày kỷ niệm chung để toàn dân thể hiện lòng biết ơn. Sau khi xem xét các yếu tố thực tế của tình hình kháng chiến lúc bấy giờ, các đại biểu đã thống nhất chọn ngày 27 tháng 7 hàng năm làm ngày “Thương binh toàn quốc”.

Ngày 27 tháng 7 năm 1947, lễ kỷ niệm Ngày “Thương binh toàn quốc” đầu tiên đã được tổ chức long trọng tại xã Hùng Sơn, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên. Đây là dấu mốc khởi đầu cho một truyền thống tốt đẹp của dân tộc. Đến tháng 7 năm 1955, Đảng và Nhà nước Việt Nam quyết định đổi tên gọi chính thức thành “Ngày Thương binh – Liệt sĩ” nhằm ghi nhận đầy đủ hơn sự hy sinh to lớn của các anh hùng liệt sĩ bên cạnh các thương binh và người có công.

Sau khi đất nước thống nhất, vào ngày 8 tháng 7 năm 1975, Ban Bí thư Trung ương Đảng đã ra Chỉ thị số 223/CT-TW. Chỉ thị này chính thức quyết định từ năm 1975, ngày 27 tháng 7 hàng năm sẽ là Ngày Thương binh – Liệt sĩ của cả nước, trở thành ngày lễ tri ân chung cho cả hai miền Nam – Bắc. Gần đây nhất, vào ngày 24 tháng 7 năm 2026, Chủ tịch Quốc hội đã ký ban hành Pháp lệnh số 05/2026/UBTVQH16 nhằm sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh Ưu đãi người có công với cách mạng, tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho công tác này trong thời đại mới.

Ý nghĩa chính trị và giá trị nhân văn

Ngày Thương binh – Liệt sĩ mang ý nghĩa chính trị và xã hội sâu sắc, là sự kết tinh của đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” và “Ăn quả nhớ kẻ trồng cây” vốn là truyền thống quý báu ngàn đời của dân tộc Việt Nam. Đây không chỉ là dịp để tưởng nhớ những người đã khuất mà còn là cơ hội để toàn xã hội nhìn lại trách nhiệm đối với những người đang sống nhưng đã gửi lại một phần thân thể nơi chiến trường.

Về mặt chính trị, ngày này khẳng định sự trân trọng của Đảng, Nhà nước và nhân dân đối với những đóng góp, hy sinh của các thế hệ đi trước. Việc thực hiện các chính sách ưu đãi không chỉ là nghĩa vụ mà còn là sự cam kết của Nhà nước trong việc bảo đảm đời sống cho những người có công. Về mặt xã hội, ngày 27/7 thúc đẩy phong rào “Đền ơn đáp nghĩa” lan tỏa rộng khắp trong mọi tầng lớp nhân dân, từ các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp đến các tổ chức thiện nguyện và cá nhân. Các hoạt động như xây dựng nhà tình nghĩa, phụng dưỡng Bà mẹ Việt Nam Anh hùng, và chăm sóc sức khỏe cho thương bệnh binh đã trở thành những hành động thiết thực, góp phần ổn định an sinh xã hội và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

Thống kê về người có công và công tác tìm kiếm hài cốt

Dữ liệu nghiên cứu tính đến năm 2026 cho thấy quy mô to lớn của các đối tượng chính sách và những nỗ lực không ngừng trong công tác hậu phương quân đội. Những con số thống kê dưới đây minh chứng cho sự hy sinh vô bờ bến của dân tộc Việt Nam trong suốt các cuộc chiến tranh giữ nước:

  • Tổng số người có công: Hiện cả nước có khoảng 9,2 triệu người được công nhận là người có công với cách mạng, chiếm tỷ lệ gần 10% dân số toàn quốc.
  • Liệt sĩ: Tổng số liệt sĩ được ghi nhận là gần 1,2 triệu người (con số cụ thể là khoảng 1.146.250 người).
  • Thương binh: Có gần 800.000 thương binh và những người được hưởng chính sách như thương binh đang sinh sống trên cả nước.
  • Bà mẹ Việt Nam Anh hùng: Tổng số có hơn 127.000 mẹ đã được phong tặng hoặc truy tặng danh hiệu cao quý này. Đến năm 2026, phần lớn các mẹ đã qua đời do tuổi cao sức yếu, số lượng các mẹ còn sống hiện đang được các tổ chức và cá nhân nhận phụng dưỡng suốt đời.
  • Người nhiễm chất độc hóa học: Hơn 300.000 người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học đang được hưởng các chế độ trợ cấp hàng tháng.

Bên cạnh đó, công tác tìm kiếm và quy tập hài cốt liệt sĩ vẫn là một nhiệm vụ trọng tâm và đầy thách thức. Hiện nay, vẫn còn khoảng 175.000 hài cốt liệt sĩ chưa được tìm thấy, nằm lại tại các chiến trường xưa hoặc vùng sâu vùng xa. Trong các nghĩa trang liệt sĩ trên toàn quốc, có khoảng 230.000 mộ liệt sĩ hiện vẫn còn thiếu thông tin hoặc chưa xác định được danh tính chính xác. Để giải quyết vấn đề này, Nhà nước đang đẩy mạnh việc số hóa dữ liệu và ứng dụng phương pháp giám định ADN để trả lại tên cho các anh hùng liệt sĩ.

Chính sách ưu đãi và cải cách pháp luật năm 2026

Năm 2026 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong việc nâng cao đời sống cho người có công thông qua các chính sách điều chỉnh mức trợ cấp và cải cách thủ tục hành chính. Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, mức chuẩn trợ cấp ưu đãi người có công đã được điều chỉnh tăng thêm 8%. Cụ thể, mức chuẩn tăng từ 2.789.000 đồng lên thành 3.012.000 đồng/tháng. Đây là sự nỗ lực lớn của Nhà nước nhằm đảm bảo mức sống của người có công luôn bằng hoặc cao hơn mức sống trung bình của dân cư tại nơi cư trú.

Bên cạnh việc tăng trợ cấp, Pháp lệnh số 05/2026/UBTVQH16 được ban hành vào tháng 7 năm 2026 cũng mang lại nhiều thay đổi tích cực. Pháp lệnh này đã mở rộng đối tượng và làm rõ hơn các điều kiện để công nhận liệt sĩ, thương binh trong thời bình, đặc biệt là đối với những trường hợp hy sinh hoặc bị thương khi thực hiện các nhiệm vụ nguy hiểm, cấp bách. Một điểm mới đáng chú ý là việc tháo gỡ vướng mắc pháp lý cho các thương binh nặng (có tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 81% trở lên). Theo đó, nếu những thương binh này qua đời tại nhà riêng hoặc tại các cơ sở nuôi dưỡng điều dưỡng, họ vẫn sẽ được xem xét công nhận là liệt sĩ, thể hiện sự tri ân trọn đời đối với những người đã mất đi phần lớn sức khỏe vì Tổ quốc.

Công tác số hóa cũng được chú trọng đặc biệt trong năm 2026. Cơ sở dữ liệu quốc gia về liệt sĩ và người có công được cập nhật liên tục, giúp cho việc quản lý, thực hiện chính sách và tìm kiếm thông tin của thân nhân được thuận tiện, minh bạch hơn. Việc ứng dụng công nghệ trong giám định ADN hài cốt liệt sĩ cũng được đầu tư bài bản để tăng tỷ lệ xác định danh tính thành công.

Các nhân vật và tổ chức liên quan

Trong hành trình tri ân các anh hùng liệt sĩ và thương binh, có những nhân vật và tổ chức đóng vai trò nòng cốt trong việc xây dựng và thực thi chính sách:

  • Chủ tịch Hồ Chí Minh: Ông là người khởi xướng và đặt nền móng vững chắc cho các chính sách thương binh, liệt sĩ tại Việt Nam. Với tấm lòng nhân ái, ông luôn dành sự quan tâm đặc biệt cho các chiến sĩ. Một câu chuyện cảm động ghi lại rằng ông từng tự cởi chiếc áo mình đang mặc để tặng cho một chiến sĩ trong phong trào “Mùa đông binh sĩ”.
  • Bác sĩ Vũ Đình Tụng: Ông là Bộ trưởng Bộ Thương binh đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Bản thân ông cũng là một người cha có con trai là liệt sĩ hy sinh tại Hà Nội vào năm 1946, điều này càng làm sâu sắc thêm tâm huyết của ông đối với công tác chăm sóc thương binh.
  • Lãnh đạo Đảng và Nhà nước năm 2026: Các hoạt động kỷ niệm lần thứ 79 (năm 2026) có sự tham gia và chỉ đạo trực tiếp của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng. Sự hiện diện của các lãnh đạo cấp cao nhất khẳng định tầm quan trọng của ngày lễ này trong đời sống chính trị đất nước.
  • Các cơ quan quản lý: Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội là cơ quan chủ trì thực hiện các chính sách ưu đãi. Bên cạnh đó là sự phối hợp chặt chẽ của Bộ Quốc phòng (trong công tác quy tập hài cốt và xác nhận người có công trong quân đội), Bộ Nội vụ (trong quản lý chính sách chung) và Hội Cựu chiến binh Việt Nam (tổ chức bảo vệ quyền lợi và hỗ trợ đời sống cho các hội viên là người có công).

Hoạt động kỷ niệm 79 năm (năm 2026)

Năm 2026, các hoạt động kỷ niệm 79 năm Ngày Thương binh – Liệt sĩ được tổ chức trang trọng và thiết thực trên phạm vi cả nước. Điểm nhấn là Hội nghị Tri ân toàn quốc diễn ra vào sáng ngày 23 tháng 7 tại Thủ đô Hà Nội. Hội nghị có sự tham dự của 310 đại biểu là những người có công tiêu biểu, đại diện cho hàng triệu người có công trên khắp mọi miền đất nước. Trong số các đại biểu, người cao tuổi nhất là cụ Trần Phiên, 102 tuổi, một minh chứng sống cho ý chí quật cường của thế hệ cha anh.

Về chế độ quà tặng, trong dịp kỷ niệm năm 2026, Chủ tịch nước đã ký quyết định tặng quà cho người có công với hai mức chính: 600.000 đồng và 300.000 đồng. Tùy theo đối tượng cụ thể như thương binh, thân nhân liệt sĩ hay người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học mà mức quà tặng sẽ được áp dụng phù hợp. Tuy Ngày Thương binh – Liệt sĩ 27/7 không phải là ngày nghỉ lễ chính thức theo Luật Lao động (công chức và người lao động vẫn làm việc bình thường), nhưng hầu hết các cơ quan, đơn vị đều dành thời gian tổ chức các buổi gặp mặt, thăm hỏi và dâng hương tại các nghĩa trang liệt sĩ để bày tỏ lòng thành kính.

Điều có thể bạn chưa biết

  • Địa danh có nhiều liệt sĩ nhất: Tỉnh Quảng Nam là địa phương đứng đầu cả nước về số lượng liệt sĩ với khoảng 65.000 người, đồng cũng là nơi có số lượng Bà mẹ Việt Nam Anh hùng đông nhất Việt Nam.
  • Huyện Anh hùng: Huyện Điện Bàn thuộc tỉnh Quảng Nam được ghi nhận là huyện có số lượng liệt sĩ lớn nhất Việt Nam với hơn 19.800 người đã hy sinh.
  • Bức thư lịch sử: Trong bức thư đầu tiên gửi cho đồng bào và chiến sĩ nhân ngày 27/7/1947, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã viết những lời tâm huyết: “Thương binh là những người đã hy sinh gia đình, hy sinh xương máu để bảo vệ Tổ quốc, bảo vệ đồng bào… Vì vậy, Tổ quốc và đồng bào phải biết ơn, phải giúp đỡ những người con anh dũng ấy”.
  • Cây đa lịch sử: Tại xóm Bàn Cờ, xã Hùng Sơn, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên hiện nay vẫn còn lưu giữ di tích cây đa cổ thụ, nơi diễn ra buổi lễ công bố ngày 27/7 đầu tiên trong lịch sử vào năm 1947.

Infographic: Ngày thương binh liệt sĩ

Infographic: Ngày thương binh liệt sĩ

📚 Tài liệu tham khảo

  1. nguonluc.com.vn – nguonluc.com.vn
  2. dongnai.gov.vn – phuocthai.dongnai.gov.vn
  3. dongnai.gov.vn – xuanphu.dongnai.gov.vn
  4. daklak.gov.vn – congan.daklak.gov.vn
  5. qdnd.vn – qdnd.vn
  6. nguonluc.com.vn – nguonluc.com.vn

Câu hỏi thường gặp về Ngày thương binh liệt sĩ

Ngày Thương binh – Liệt sĩ là ngày nào?

Ngày Thương binh – Liệt sĩ là ngày 27 tháng 7 hàng năm tại Việt Nam. Đây là ngày lễ kỷ niệm quan trọng nhằm tưởng nhớ và tri ân các anh hùng liệt sĩ, thương binh, bệnh binh và những người có công với cách mạng đã hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc.

Ý nghĩa của Ngày Thương binh – Liệt sĩ là gì?

Ngày Thương binh – Liệt sĩ mang ý nghĩa chính trị và xã hội sâu sắc, thể hiện đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” và “Ăn quả nhớ kẻ trồng cây” của dân tộc Việt Nam. Ngày này là dịp để tưởng nhớ những người đã khuất và tri ân sự hy sinh của họ cho đất nước.

Lịch sử ra đời của Ngày Thương binh – Liệt sĩ như thế nào?

Ngày Thương binh – Liệt sĩ có nguồn gốc từ tháng 6 năm 1947, theo chỉ thị của Chủ tịch Hồ Chí Minh, các đại biểu đã họp và thống nhất chọn ngày 27 tháng 7 làm ngày “Thương binh toàn quốc”. Lễ kỷ niệm đầu tiên diễn ra vào ngày 27 tháng 7 năm 1947 tại Thái Nguyên.

Tên gọi “Ngày Thương binh – Liệt sĩ” được chính thức sử dụng từ khi nào?

Tên gọi “Ngày Thương binh – Liệt sĩ” được chính thức sử dụng từ tháng 7 năm 1955. Quyết định này nhằm ghi nhận đầy đủ hơn sự hy sinh to lớn của các anh hùng liệt sĩ bên cạnh các thương binh và người có công với cách mạng.

Số lượng người có công với cách mạng tại Việt Nam hiện nay là bao nhiêu?

Tính đến kỳ kỷ niệm lần thứ 79 vào năm 2026, cả nước Việt Nam có khoảng 9,2 triệu người có công với cách mạng, chiếm gần 10% dân số. Trong đó, có gần 1,2 triệu liệt sĩ đã hy sinh qua các thời kỳ kháng chiến và bảo vệ chủ quyền lãnh thổ.

Bài viết này được sửa đổi lần cuối vào lúc 9:18 Sáng ngày 27/07/2026

Đồ thị tri thức Xem toàn bộ →